Bản dịch của từ 剡锋 trong tiếng Anh

剡锋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

剡锋 (Danh từ)

yǎn fēng
01

A sharp blade or cutting edge; a keen, pointed edge

锐利的锋刃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剡锋

shàn

fēng

Các từ liên quan

剡中
剡利
剡剡
剡奏
剡客
锋出
锋刃
锋利
剡
Bính âm:
【shàn】【ㄧㄢˇ, ㄕㄢˋ】【DIỆM】
Hình thái radical:
⿰,炎,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép