Bản dịch của từ 剡麻 trong tiếng Anh
剡麻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
剡麻 (Danh từ)
【yǎn má】
01
A bundle/strand of hemp or coarse fibers used for sewing/patching; the act of joining such fibers (archaic)
谓缀缉麻缕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剡麻
shàn
剡
má
麻
Các từ liên quan
剡中
剡利
剡剡
剡奏
剡客
麻亮
麻仁
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄧㄢˇ, ㄕㄢˋ】【DIỆM】
- Hình thái radical:
- ⿰,炎,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愝
巘
眼
厣
㫃
瓛
黡
䣍
衍
㢂
䦧
渷
骟
饍
缮
擅
謆
㪨
赸
䥇
灗
䡪
鱔
䄠
𠚴
剦
劆
副
刣
㓰
劓
𠚥
创
刲
剶
㓨
娖
浶
倳
哼
哨
哠
捉
砱
唗
䋇
㟇
壶
