Bản dịch của từ 剥削者 trong tiếng Anh
剥削者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
剥削者 (Danh từ)
【bō xuē zhě】
01
A person who exploits others by unfairly taking their labor or its fruits without compensation.
无偿地占有他人的劳动或劳动成果的人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剥削者
bō
剥
xuē
削
zhě
者
Các từ liên quan
剥乱
削书
削亡
削价
削免
削减
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 剝, 礡, 𠚪, 𠚩, 𠚬, 𠛧, 𠧓
- Hình thái radical:
- ⿰,录,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨丶一ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炮
包
剝
襃
枹
胞
齙
煲
裦
龅
苞
𠅬
癶
袰
趵
袚
僠
鉢
波
礡
玻
撥
哱
砵
制
劑
剰
剷
则
剢
利
𠚷
刻
㔄
剽
刖
鿬
贿
㛣
唍
眜
㳨
㿿
凌
蚜
紎
袘
挮
剥皮
剥壳
剥除
剥皮器
剥皮钳
抽筋剥皮
词缀剥除
剥皮革机
剥削
剥夺
剥离
剥落
剥掉
剥蚀
盘剥
剥蒜
剥啄
刻剥
