Bản dịch của từ 剥线钳 trong tiếng Anh

剥线钳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

ㄅㄛbothanh ngang

剥线钳 (Danh từ)

bō xiàn qián
01

Wire stripper: a tool used by electricians to remove the insulation from electrical wires safely and efficiently.

剥线钳是内线电工、电动机修理、仪器仪表电工常用的工具之一,用来供电工剥除电线头部的表面绝缘层。剥线钳可以使得电线被切断的绝缘皮与电线分开,还可以防止触电。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剥线钳

xiàn

线

qián

剥
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÁC】
Các biến thể:
剝, 礡, 𠚪, 𠚩, 𠚬, 𠛧, 𠧓
Hình thái radical:
⿰,录,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép