Bản dịch của từ 剥脱 trong tiếng Anh
剥脱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
剥脱 (Động từ)
【bāo tuō】
01
To peel off; to strip away (a surface layer); to remove or strip (physically or figuratively)
刮除。。荀子.强国:「然而不剥脱,不砥厉,则不可以断绳。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To strip off; to peel or tear away (clothes, skin, coverings), often implying removal from a body or object
脱掉。。如:「他这衣服是从被杀的人身上剥脱下来的。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To flake off; to peel away (a surface layer gradually coming off, e.g. paint peeling)
物体逐渐脱落损坏。。如:「这桌面上的油漆都剥脱了。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剥脱
bāo
剥
tuō
脱
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 剝, 礡, 𠚪, 𠚩, 𠚬, 𠛧, 𠧓
- Hình thái radical:
- ⿰,录,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨丶一ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炮
包
剝
襃
枹
胞
齙
煲
裦
龅
苞
𠅬
癶
袰
趵
袚
僠
鉢
波
礡
玻
撥
哱
砵
制
劑
剰
剷
则
剢
利
𠚷
刻
㔄
剽
刖
鿬
贿
㛣
唍
眜
㳨
㿿
凌
蚜
紎
袘
挮
剥皮
剥壳
剥除
剥皮器
剥皮钳
抽筋剥皮
词缀剥除
剥皮革机
剥削
剥夺
剥离
剥落
剥掉
剥蚀
盘剥
剥蒜
剥啄
刻剥
