Bản dịch của từ 剧痛 trong tiếng Anh
剧痛
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
剧痛 (Động từ)
【jù tòng】
01
Severe, sharp pain
剧烈疼痛
Ví dụ
剧痛 (Danh từ)
【jù tòng】
01
Intense or severe pain
剧烈的疼痛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剧痛
jù
剧
tòng
痛
Các từ liên quan
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【KỊCH】
- Các biến thể:
- 劇, 勮, 𠟵
- Hình thái radical:
- ⿰,居,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簴
岠
鉅
犋
懼
壉
䶙
瞿
飓
距
苣
㞫
到
剂
㓮
㓟
刈
剄
㓧
刂
㓬
創
剈
刚
豹
釘
紌
晇
耺
挹
馂
毙
珜
㰷
恁
绡
京剧
戏剧
剧烈
剧情
剧场
加剧
急剧
话剧
悲剧
剧本
