Bản dịch của từ 剧种 trong tiếng Anh
剧种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
剧种 (Danh từ)
【jù zhǒng】
01
Types or genres of traditional Chinese opera, such as Peking opera, Yue opera, and Henan opera.
戏曲的种类,如京剧、越剧、豫剧等
Ví dụ
02
Types or categories of theatrical art forms, such as spoken drama, traditional opera, musical opera, and dance drama.
戏剧艺术的种类,如话剧、戏曲、歌剧、舞剧等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剧种
jù
剧
zhǒng
种
Các từ liên quan
种五生
种人
种众
种佃
种作
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【KỊCH】
- Các biến thể:
- 劇, 勮, 𠟵
- Hình thái radical:
- ⿰,居,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簴
岠
鉅
犋
懼
壉
䶙
瞿
飓
距
苣
㞫
到
剂
㓮
㓟
刈
剄
㓧
刂
㓬
創
剈
刚
豹
釘
紌
晇
耺
挹
馂
毙
珜
㰷
恁
绡
京剧
戏剧
剧烈
剧情
剧场
加剧
急剧
话剧
悲剧
剧本
