Bản dịch của từ 剨然 trong tiếng Anh

剨然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

剨然 (Tính từ)

huò rán
01

Onomatopoeic/adjective — expresses a sudden sound or sudden appearance (like “boom”, “suddenly/abruptly”)

1.象声形容词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Open/cheerful in manner; having a bright and easygoing appearance

2.开朗貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剨然

huō

rán

Các từ liên quan

剨剨
剨豁
然不
然且
然乃
然信
然则
剨
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,砉,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一丿丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép