Bản dịch của từ 剩女 trong tiếng Anh
剩女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
剩女 (Danh từ)
【shèng nǚ】
01
A single woman of marriageable age who is successful in her career but remains unmarried.
指事业成功但仍单身的大龄女性
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剩女
shèng
剩
nǚ
女
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẶNG】
- Các biến thể:
- 剰, 賸, 𠟇, 䞉
- Hình thái radical:
- ⿰,乘,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨一一ノフノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賸
盛
晟
橳
聖
圣
剰
㹌
娍
琞
貹
椉
劊
剮
㔌
刲
剔
到
剝
㓣
刳
刯
㔐
㓤
堷
蛡
𠌜
蒌
㻖
㡓
犂
毽
䆥
湇
閐
䏼
剩下
剩余
过剩
剩女
剩饭
剩钱
剩菜
剩男
余剩
下剩
