Bản dịch của từ 剪 trong tiếng Anh
剪
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
剪 (Động từ)
【jiǎn】
01
To cut or snip (with scissors or shears); to trim
用剪刀等使细的或薄片的东西断开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To cut off; to remove by cutting; trim away
除去
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To cut off; to sever (by cutting)
割断
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
剪 (Danh từ)
【jiǎn】
01
Scissors (a cutting tool)
剪刀
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A clamp or tongs shaped like scissors (a small tool for gripping or cutting-like gripping)
形状象剪刀的器具
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 前, 鬋, 𣦃, 翦, 劗, 𠞳, 𠞽, 𠟠
- Hình thái radical:
- ⿱,前,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撿
㔓
瀽
減
揵
筧
梘
锏
彅
䵡
謭
揃
㔑
分
㔎
㔃
𠚨
𠚲
券
剏
𠚪
切
㓜
㓛
寀
徘
敏
翍
淨
粣
掉
剰
婐
菲
䇥
淗
剪刀
剪辑
剪纸
剪子
裁剪
剪发
修剪
剪裁
剪切
剪彩
