Bản dịch của từ 剪切力 trong tiếng Anh

剪切力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

剪切力 (Danh từ)

jiǎn qiē lì
01

Shearing force causing an object to deform by sliding layers past each other.

使物体发生剪切形变的力参看〖剪切形变〗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剪切力

jiǎn

qiè

Các từ liên quan

剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
力不从愿
力不胜任
剪
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
前, 鬋, 𣦃, 翦, 劗, 𠞳, 𠞽, 𠟠
Hình thái radical:
⿱,前,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép