Bản dịch của từ 剪枝竭流 trong tiếng Anh

剪枝竭流

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

剪枝竭流 (Tính từ)

jiǎn zhī jié liú
01

Pruning branches to promote growth or restricting and controlling a flow or process; cutting off at the source rather than addressing the root problem.

剪枝竭流是指对植物进行修剪以促进生长,同时也可以引申为对某种事物进行限制或控制。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剪枝竭流

jiǎn

zhī

jié

liú

Các từ liên quan

剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
竭力
竭力虔心
竭命
竭尽
流丐
流丸
流丽
流习
剪
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
前, 鬋, 𣦃, 翦, 劗, 𠞳, 𠞽, 𠟠
Hình thái radical:
⿱,前,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép