Bản dịch của từ 剪柳 trong tiếng Anh

剪柳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

剪柳 (Động từ)

jián liǔ
01

To shoot at willow branches (archaic archery practice; literally 'shoot/cut at willow')

2.即射柳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To steal (esp. to pilfer small items) — archaic usage meaning to take money/goods furtively

1.剪绺。谓窃取钱物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剪柳

jiǎn

liǔ

Các từ liên quan

剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
剪
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
前, 鬋, 𣦃, 翦, 劗, 𠞳, 𠞽, 𠟠
Hình thái radical:
⿱,前,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép