Bản dịch của từ 剪裁 trong tiếng Anh

剪裁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

剪裁 (Động từ)

jiǎn cái
01

To cut and tailor fabric according to specific measurements

把衣料按一定尺寸剪断裁开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To trim, edit, or arrange content appropriately, especially in writing or design

比喻写作时对材料进行恰当的取舍安排

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剪裁

jiǎn

cái

Các từ liên quan

剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
剪
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
前, 鬋, 𣦃, 翦, 劗, 𠞳, 𠞽, 𠟠
Hình thái radical:
⿱,前,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép