Bản dịch của từ 剪钱 trong tiếng Anh

剪钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

剪钱 (Danh từ)

jiǎn qián
01

A chisel-like cutting/local excavation (same as 剪凿) — the act or tool of cutting/chiselling

1.亦称“剪凿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of coin from the Southern Song era that was thin, poorly formed, and often clipped or chiselled to extract copper; also refers to clipped/chiselled old coins or the act of clipping them.

2.南朝宋时,政府铸造新钱,钱形薄小,轮廓不成,民间盗铸者多剪凿古钱,以取其铜,当时称为“剪钱”或“剪凿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剪钱

jiǎn

qián

Các từ liên quan

剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
钱丬鱼
钱串
钱串子
剪
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
前, 鬋, 𣦃, 翦, 劗, 𠞳, 𠞽, 𠟠
Hình thái radical:
⿱,前,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép