Bản dịch của từ 副 trong tiếng Anh
副

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
副 (Tính từ)
Secondary; deputy; auxiliary — indicating a position or role that is second in rank or serving to assist the principal
居第二位的;辅助的 (区别于''正''或''主'')
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
副 (Chữ số)
Measure word for a set, pair, or matching item (e.g., a pair/set of objects)
用于成套的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Counting word for a facial expression or a set/appearance (e.g., a look, a pair of facial features)
用于面部表情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
副 (Động từ)
Match; correspond; be worthy of; be commensurate with
符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
副 (Danh từ)
Assistant; deputy; aide (a person who helps or acts as second-in-command)
助手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
- Các biến thể:
- 㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
- Hình thái radical:
- ⿰,畐,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
