Bản dịch của từ 副御医 trong tiếng Anh

副御医

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

副御医 (Danh từ)

fù yù yī
01

Deputy imperial physician; a medical official in the royal court assisting the chief physician in treating the emperor and his family.

副御医是指在皇宫中担任医生的职位,负责辅助主要医生为皇帝及其家族提供医疗服务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 副御医

副
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
Các biến thể:
㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
Hình thái radical:
⿰,畐,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép