Bản dịch của từ 副本 trong tiếng Anh
副本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
副本 (Danh từ)
【fù běn】
01
A duplicate or copy of an official document, used as an auxiliary or secondary version.
文件正式签署本以外的辅助本
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A duplicate copy of a document or book, made exactly like the original (distinct from the original).
按照书籍、文件的原样复制的本子(跟“正本”相区别)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 副本
fù
副
běn
本
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
- Các biến thể:
- 㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
- Hình thái radical:
- ⿰,畐,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袝
復
輹
䦣
負
複
蝜
负
榑
駙
䯱
付
嚊
𠒱
㿙
揊
䗄
䡶
闢
媲
稫
䴙
䪐
睥
剦
㓺
剝
制
㔒
𠚩
劕
剀
㓮
㓬
㓟
劚
焃
㹾
陾
兝
䇤
異
掅
𠌓
掬
掝
凐
㰮
副词
一副
副本
副业
副理
副修
副总
副驾
副歌
副食
