Bản dịch của từ 副歌 trong tiếng Anh

副歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

副歌 (Danh từ)

fù gē
01

Chorus; the repeated section of a song following each verse, often the second part in a two-part song

分节歌曲作品中每节后面的歌词重复演唱的部分常为二段式歌曲中的第二乐段

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The repeated part of a song, often at the end of each verse; the chorus or refrain.

歌曲中重复唱的部分或每节歌曲收尾时唱的叠句

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 副歌

副
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
Các biến thể:
㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
Hình thái radical:
⿰,畐,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép