Bản dịch của từ 副神经 trong tiếng Anh

副神经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

副神经 (Danh từ)

fù shén jīng
01

The eleventh pair of cranial nerves, originating from the medulla, controlling motor functions of muscles in the neck and shoulder regions.

第十一对脑神经,从延髓发出,分布在颈部和胸部的肌肉中主管咽部和肩部肌肉的运动

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 副神经

shén

jīng

副
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
Các biến thể:
㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
Hình thái radical:
⿰,畐,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép