Bản dịch của từ 副虹 trong tiếng Anh
副虹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
副虹 (Danh từ)
【fù hóng】
01
Secondary rainbow
见'霓'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A rainbow; an arc-shaped spectrum of light in the sky caused by sunlight refracting and reflecting through small water droplets.
大气中一种光的现象, 天空中的小水球经日光照射发生折射和反射作用而形成的弧形彩带, 由外圈至内圈呈红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫七种颜色出现在和太阳相对着的方向
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 副虹
fù
副
hóng
虹
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
- Các biến thể:
- 㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
- Hình thái radical:
- ⿰,畐,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袝
復
輹
䦣
負
複
蝜
负
榑
駙
䯱
付
嚊
𠒱
㿙
揊
䗄
䡶
闢
媲
稫
䴙
䪐
睥
剦
㓺
剝
制
㔒
𠚩
劕
剀
㓮
㓬
㓟
劚
焃
㹾
陾
兝
䇤
異
掅
𠌓
掬
掝
凐
㰮
副词
一副
副本
副业
副理
副修
副总
副驾
副歌
副食
