Bản dịch của từ 割刀 trong tiếng Anh
割刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
割刀 (Danh từ)
【gē dāo】
01
A cutting knife; (archaic/lit.) a ceremonial knife used for cutting
用以切割的刀子。。礼记.礼器:「割刀之用,鸾刀之贵。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Cutting/engraving wheel or cutter (a round steel tool mounted on a handle that rotates to carve or cut patterns)
精钢制成的圆形工具,装于柄上,使之旋转,即能在器物上刻削种种花纹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 割刀
gē
割
dāo
刀
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【CÁT】
- Các biến thể:
- 㓣, 𠛛, 𠛢, 𠛷, 𧗶
- Hình thái radical:
- ⿰,害,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袼
戈
擱
鴿
䬣
鴚
戨
胳
纥
滒
彁
扢
剸
刬
刴
刵
刈
𠛀
剰
剂
剣
㓝
剨
剜
甁
嵔
堡
湿
𠌤
㑳
裡
鈗
犃
㥜
慅
殗
切割
分割
收割
割舍
割伤
割据
割断
割裂
宰割
阉割
