Bản dịch của từ 割剥 trong tiếng Anh

割剥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

割剥 (Động từ)

gē bō
01

To plunder or victimise (exploit and harm); also literally to cut and peel off.

侵夺,残害。割开剥下。谓割裂剥取。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 割剥

割
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CÁT】
Các biến thể:
㓣, 𠛛, 𠛢, 𠛷, 𧗶
Hình thái radical:
⿰,害,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép