Bản dịch của từ 剴 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

(Động từ)

kǎi
01

To grind, to sharpen

磨,磨刀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To admonish, to reprove

規勸,諷喻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To kill, to cut

殺;砍

Ví dụ
剴
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
剀, 挨, 𧰙
Hình thái radical:
⿰,豈,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚一丶丿一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép