Bản dịch của từ 創 trong tiếng Anh
創
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuāng | ㄔㄨㄤ | ch | uang | thanh ngang |
創 (Danh từ)
【chuāng】
01
(Ideogrammic compound) wound or injury, originally depicting a person lying down with cuts on hands and feet.
(指事。從刀,倉聲。金文,象一個躺着的人,手上腳上都有小豎,表示受了創傷,是個指事字。本義:創傷,傷口)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Damage; wound
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
又如:身受重創;創痕(傷痕);創病(傷病);創殘(傷殘);創瘢(傷疤)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Scar
瘡癤。皮膚或粘膜上的潰爛處。通“瘡”。如:創疤(傷疤);創痏(瘡傷;受傷)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
創 (Động từ)
【chuāng】
01
Injure
損傷;傷害
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
又如:創刃(爲刀劍之類所傷);創毒(傷害);創殘(傷殘)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Cut
斬;劈。如:創戮(殺戮);創壽(喪生)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
另見chuàng
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SANG】
- Các biến thể:
- 刅, 创, 刱, 剙, 瘡, 𠛂, 𠛲, 𠝀, 𠞴, 𠟐, 𨱠, 剏
- Hình thái radical:
- ⿰,倉,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一ノ丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剏
凔
剙
愴
创
䎫
刱
怆
刅
窻
牕
疮
窓
窗
牎
创
摐
瘡
䚎
剟
㔂
刌
劉
㓺
刽
㓷
判
㓰
刬
劑
刈
搽
硨
傖
傏
喕
椎
塟
詏
詉
鹄
䀾
寍
