Bản dịch của từ 剸犀 trong tiếng Anh
剸犀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
剸犀 (Danh từ)
【tuán xī】
01
An archaic metaphor praising exceptional administrative or executive skill — literally likened to mastering the finest craft (used to commend outstanding ability)
汉王褒《圣主得贤臣颂》:“及至巧冶铸干将之璞,清水淬其锋,越砥敛其锷,水断蛟龙,陆剸犀革。”后以“剸犀”喻治事的卓越才能。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剸犀
tuán
剸
xī
犀
Các từ liên quan
剸决
剸刦
剸剡
剸剧
剸割
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【CHUYỂN】
- Các biến thể:
- 剬, 斷, 𩠹, 𫦂, 𰄞
- Hình thái radical:
- ⿰專⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨一丶一丨丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
團
蓴
篿
揣
䳪
団
㩛
漙
团
鷻
鷒
摶
諯
漙
嫥
磗
塼
蟤
甎
叀
鄟
鱄
砖
篿
㓥
𠚼
𠚴
𠚥
㓼
㓵
𠚫
㔅
刴
㔐
㔄
劙
筡
䧡
窢
䂻
裝
煒
瑀
痬
错
简
稖
幐
