Bản dịch của từ 剹流 trong tiếng Anh
剹流
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
剹流 (Động từ)
【lù liú】
01
To turn or rotate; to whirl or circulate (a turning/rotating motion)
回转貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剹流
lù
剹
liú
流
Các từ liên quan
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 戮
- Hình thái radical:
- ⿰,翏,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌒
蓼
㓐
辂
粶
䎼
甪
轆
䴪
䱚
㯝
㛬
纠
𠃏
稵
㽱
赳
糾
丩
鬏
啾
䆒
鸠
揂
劅
刓
𠚴
㓝
则
㓳
𠚹
㔆
剩
刖
㓶
㔊
慥
𠎲
蒯
覅
嗜
禉
奧
䟱
毼
飕
壼
㙙
