Bản dịch của từ 剽 trong tiếng Anh

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

(Động từ)

piāo
01

To pillage; to plunder; to snatch or rob (often violently or greedily).

抢劫;掠夺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Nimble; agile; quick in movement or action

动作敏捷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

piāo
01

To snatch/steal quickly; bold, dashing (also used in compounds meaning 'plunder' or 'skilled and rapid')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

剽
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIẾU】
Các biến thể:
勡, 𠜥, 𠠧, 𠣆, 𡬽, 𡭓, 慓
Hình thái radical:
⿰,票,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép