ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剾
Bảng phân tích âm vị 剾
Kōu
To gouge or carve out with a knife
剜。《廣雅•釋詁四》:“剾,剜也。”《廣韻•侯韻》:“剾,宛裏也。”明汪廷訥《獅吼記•冥遊》:“你剾了他左眼,我打折他右手。”明張景《飛丸記•同宦思鄉》:“嗟往事,痛如剾!”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép