Bản dịch của từ 剿匪 trong tiếng Anh
剿匪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
剿匪 (Động từ)
【jiáo fěi】
01
To suppress and eliminate bandits; to eradicate rebels
征讨消灭
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To suppress and eliminate bandits or armed criminals through military or police action
剿匪是指对盗匪、土匪等犯罪团伙进行打击和消灭的行动。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剿匪
jiǎo
剿
fěi
匪
- Bính âm:
- 【chāo】【ㄔㄠ】【TIỄU】
- Các biến thể:
- 劋, 𠞰, 𠟘, 𠟾, 𠟿, 勦, 𠢶
- Hình thái radical:
- ⿰,巢,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ一フ一一一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
角
繳
狡
䚩
䥞
䘨
孂
㩭
㽱
䁶
侥
纐
抄
欩
摷
窼
勦
弨
劋
超
綽
吵
焯
怊
刞
剝
𠚾
刐
劕
划
剧
𠚼
剮
㓫
劆
剾
鿁
蓆
阗
靴
痴
輄
滗
膇
裔
榁
㥴
禐
剿袭
剿说
围剿
剿灭
剿匪
清剿
追剿
剿除
包剿
征剿
驻剿
反围剿
