Bản dịch của từ 剿说 trong tiếng Anh
剿说
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
剿说 (Động từ)
【chāo shuō】
01
To copy or mimic someone else's words or opinions as one's own
因袭别人的言论作为自己的说法
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剿说
chāo
剿
shuō
说
Các từ liên quan
剿儿
剿凈
剿击
剿办
剿匪
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【chāo】【ㄔㄠ】【TIỄU】
- Các biến thể:
- 劋, 𠞰, 𠟘, 𠟾, 𠟿, 勦, 𠢶
- Hình thái radical:
- ⿰,巢,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ一フ一一一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
角
繳
狡
䚩
䥞
䘨
孂
㩭
㽱
䁶
侥
纐
抄
欩
摷
窼
勦
弨
劋
超
綽
吵
焯
怊
刞
剝
𠚾
刐
劕
划
剧
𠚼
剮
㓫
劆
剾
鿁
蓆
阗
靴
痴
輄
滗
膇
裔
榁
㥴
禐
剿袭
剿说
围剿
剿灭
剿匪
清剿
追剿
剿除
包剿
征剿
驻剿
反围剿
