Bản dịch của từ 劁 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

(Động từ)

qiāo
01

To castrate; to neuter (surgically remove reproductive organs)

阉割

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

劁
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,焦,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép