Bản dịch của từ 劃 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

Huai

ㄏㄨㄞ˙huaithanh nhẹ

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

(Động từ)

huá
01

To cut the surface of something

用尖利物把東西割開。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To scratch; to strike; to wipe

摩擦;抹拭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

劃
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOÁ】
Các biến thể:
㓰, 㩇, 划, 劐, 𠜻, 𠟱, 𠟷, 畫, 𠞷
Hình thái radical:
⿰,畫,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一丨一丨フ一丨一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép