Bản dịch của từ 劄记 trong tiếng Anh
劄记
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
劄记 (Động từ)
【zhá jì】
01
Notes or written records made to help remember or recall information.
记录下来的内容;用于帮助记忆或回忆的笔记。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劄记
zhā
劄
jì
记
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁP】
- Các biến thể:
- 剳, 箚, 札
- Hình thái radical:
- ⿰,答,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
查
樝
楂
抯
偧
揸
吒
摣
㪥
飵
咋
觰
箚
甴
札
鍘
牐
䮜
铡
轧
蚻
炸
䄰
軋
剷
剽
㔒
㓚
劌
剣
㔊
劗
劘
劖
剴
判
緒
䞲
誟
膃
熇
孵
榑
鉹
趗
馒
稳
䰛
劄记
劄子
