Bản dịch của từ 劉 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

(Động từ)

liú
01

(Phono-semantic) Composed of metal and knife radicals, originally means to kill or slaughter

(形聲。从金,从刀,丣(yǒu)聲。本義:殺,戮)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kill (often large-scale slaughter)

同本義(含有大規模殺戮的意思)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Conquer

克,戰勝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

liú
01

Name of a weapon, a type of axe

兵器名。斧鉞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

劉
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
刘, 鎦, 𠞑, 𠭱, 𡭀, 懰, 劉
Hình thái radical:
⿰,𨥫,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノノ丶一一丨丶ノ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép