ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
劊
Bảng phân tích âm vị 劊
Guì
To cut off or amputate (e.g., executioner or a cruel person).
砍斷:~子手(①舊稱處決死刑罪犯的人;②喻殺害人民的人)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép