Bản dịch của từ 劐 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huō

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

(Động từ)

huō
01

To slit or cut open with a sharp point and then pull apart (e.g., slit open a fish or belly)

用刀尖插入物体然后顺势拉开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To hoe; to dig or till soil (same as ), i.e. to cultivate/turn over earth

同''耠''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

劐
Bính âm:
【huō】【ㄏㄨㄛ】【HOÁT】
Các biến thể:
劃, 穫
Hình thái radical:
⿰,蒦,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép