Bản dịch của từ 劐 trong tiếng Anh
劐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huō | ㄏㄨㄛ | h | uo | thanh ngang |
劐 (Động từ)
【huō】
01
To slit or cut open with a sharp point and then pull apart (e.g., slit open a fish or belly)
用刀尖插入物体然后顺势拉开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To hoe; to dig or till soil (same as 耠), i.e. to cultivate/turn over earth
同''耠''
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
