Bản dịch của từ 劓 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Danh từ)

01

An ancient punishment of cutting off the nose (nasal amputation)

古代割掉鼻子的酷刑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

劓
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
㓷, 𨞳
Hình thái radical:
⿰,鼻,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép