Bản dịch của từ 劖刻 trong tiếng Anh
劖刻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
劖刻 (Tính từ)
【chán kè】
01
To carve; to chisel or engrave (to cut into a material)
刻凿。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Steep and sharp; towering and precipitous (describing a cliff or mountain as steeply vertical)
峭拔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劖刻
chán
劖
kè
刻
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀN】
- Các biến thể:
- 𠠤, 𠠥
- Hình thái radical:
- ⿰毚⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶃
鑱
孱
棎
禪
䂁
艬
單
馋
㶣
蟬
谗
剚
刺
劀
劉
剬
㓴
㔒
㔌
剥
刌
劊
𠚻
韠
纄
騛
簳
鵻
犥
簹
貚
繯
鏛
㺢
櫓
