Bản dịch của từ 劗鬰 trong tiếng Anh

劗鬰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

劗鬰 (Động từ)

jiǎn yù
01

To cut hair; to trim hair (archaic/rare usage)

剪发。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劗鬰

jiǎn

劗
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
剪, 鑽, 𠝩, 𠟒
Hình thái radical:
⿰贊⺉
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép