Bản dịch của từ 劝业 trong tiếng Anh
劝业
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quàn | ㄑㄩㄢˋ | q | uan | thanh huyền |
劝业 (Động từ)
【quàn yè】
01
To strive or exert oneself in one's work or career; to diligently pursue an undertaking
努力从事其事业。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劝业
quàn
劝
yè
业
Các từ liên quan
劝世
劝业场
劝乐
劝从
劝侑
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【quàn】【ㄑㄩㄢˋ】【KHUYẾN】
- Các biến thể:
- 勸, 勧, 劷
- Hình thái radical:
- ⿰,又,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勸
灥
韏
牶
勧
䄐
券
㔗
勬
募
効
力
勘
㔓
勞
劢
勷
勂
勆
𠚫
𠃕
𠘭
仉
歹
引
以
见
𠘯
公
匹
㓀
劝说
劝酒
劝告
劝阻
规劝
劝架
劝退
奉劝
劝解
劝导
