Bản dịch của từ 劝化 trong tiếng Anh
劝化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quàn | ㄑㄩㄢˋ | q | uan | thanh huyền |
劝化 (Động từ)
【quàn huà】
01
To exhort or persuade others to do good deeds, especially in a Buddhist context.
佛教指劝人为善
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To solicit donations or alms
募化
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劝化
quàn
劝
huà
化
Các từ liên quan
劝世
劝业
劝业场
劝乐
劝从
化为泡影
- Bính âm:
- 【quàn】【ㄑㄩㄢˋ】【KHUYẾN】
- Các biến thể:
- 勸, 勧, 劷
- Hình thái radical:
- ⿰,又,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勸
灥
韏
牶
勧
䄐
券
㔗
勬
募
効
力
勘
㔓
勞
劢
勷
勂
勆
𠚫
𠃕
𠘭
仉
歹
引
以
见
𠘯
公
匹
㓀
劝说
劝酒
劝告
劝阻
规劝
劝架
劝退
奉劝
劝解
劝导
