Bản dịch của từ 劝慰 trong tiếng Anh
劝慰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quàn | ㄑㄩㄢˋ | q | uan | thanh huyền |
劝慰 (Động từ)
【quàn wèi】
01
To advise and comfort someone by soothing their feelings and encouraging them.
劝解安慰
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劝慰
quàn
劝
wèi
慰
- Bính âm:
- 【quàn】【ㄑㄩㄢˋ】【KHUYẾN】
- Các biến thể:
- 勸, 勧, 劷
- Hình thái radical:
- ⿰,又,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勸
灥
韏
牶
勧
䄐
券
㔗
勬
募
効
力
勘
㔓
勞
劢
勷
勂
勆
𠚫
𠃕
𠘭
仉
歹
引
以
见
𠘯
公
匹
㓀
劝说
劝酒
劝告
劝阻
规劝
劝架
劝退
奉劝
劝解
劝导
