Bản dịch của từ 加 trong tiếng Anh
加

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
加 (Động từ)
To add; to perform addition (to combine numbers or quantities)
进行加法运算
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To add; to increase; moreover; furthermore
加以
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To impose (something) on someone; to force upon
把某种行为加在别人身上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To add, increase, enlarge, or intensify (on an existing basis)
在原有的基础上增多、扩大或提高
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To add; to place one thing on top of another; to increase by putting on
把一个东西放在另一个东西上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To add; to put in; to increase by adding
把本来没有的添上去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
加 (Danh từ)
Surname Jia (family name 'Jia')
姓
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿰,力,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
