Bản dịch của từ 加数 trong tiếng Anh

加数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

加数 (Danh từ)

jiā shù
01

Addend: any number added to the first number (minuend) in an addition operation; e.g., in a+b+c, b and c are addends.

相加的各数中除第一个数是被加数以外、其余的各数都是加数,如a+b+c中,b, c是加数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Addition in mathematics, the operation of combining two or more numbers into a single sum.

数学中的一种运算方法最简单的是数的加法, 即两个或两个以上的数合成一个数的计算方法加法是减法的逆运算

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 加数

jiā

shù

Các từ liên quan

加之
加人
加人一等
数一数二
数不着
加
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,力,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép