Bản dịch của từ 劥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

kēng
01

Strong and powerful; having great strength.

强劲,有力量。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

According to 'Guangyun': pronunciation 'kè gēng', meaning a stream or creek.

《廣韻》客庚切,平庚,溪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

劥
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHÁNH】
Hình thái radical:
⿰,亢,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép