Bản dịch của từ 动 trong tiếng Anh

Động từTrạng từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

(Động từ)

dòng
01

To move; to change position or state (of a person or thing)

改变原来的位置或状态(人或事物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To act; take action; move to accomplish something

行动;为实现一定意图而进行活动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To move; to change position or state; to shift

使改变原来的位置或状态

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To move; to use (something); to set in motion

使用;使活动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To move (emotionally or physically); to touch; to cause an emotional reaction

触动;使情感起变化;有反应

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To move someone emotionally; to be touched; to move (emotionally)

感动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To eat (meat or strong-flavored food); to take animal-based food

Ví dụ

(Trạng từ)

dòng
01

Frequently; at the slightest provocation; easily (i.e., does something often or at the drop of a hat)

常常;往往

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

dòng
01

Movement; action; motion (a physical gesture or act)

动作;行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

dòng
01

Movable; able to move or change; active/motion-capable

能活动的;可以变动的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

动
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
Hình thái radical:
⿰,云,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép