Bản dịch của từ 动止 trong tiếng Anh
动止
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
动止 (Danh từ)
【dòng zhǐ】
01
Movement and stillness; the state of motion and rest.
1.动作与静止。
Ví dụ
02
Actions and manners; the way one moves and behaves.
2.行动;举止。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Daily routine or regular habits of life, referring to one’s usual schedule and activities.
3.起居作息。谓日常生活。多用作书信中的问候语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
An ancient term referring to a prison or jail in old times where criminals were confined.
4.古代监狱的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 动止
dòng
动
zhǐ
止
Các từ liên quan
动不动
动举
止于至善
止付
止军
止动
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
- Hình thái radical:
- ⿰,云,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞒
烔
勭
湩
駧
迵
働
㼯
衕
㜱
䍶
𠄉
劻
勓
㔣
勇
効
加
勄
办
勬
㔡
劾
勢
论
祁
尖
伩
䢋
氖
阴
㱏
吋
芏
𠑺
汷
运动
激动
活动
冲动
动作
感动
动物
移动
推动
行动
