Bản dịch của từ 助动词 trong tiếng Anh

助动词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

助动词 (Danh từ)

zhù dòng cí
01

A verb that expresses notions such as possibility, necessity, or wishes; a helping verb.

表示可能、应该、愿望等意思的一类动词

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 助动词

zhù

dòng

Các từ liên quan

助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
动不动
动举
词丈
词不达意
词不逮意
助
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
Các biến thể:
𦔳, 𧴧, 鋤, 𤋰
Hình thái radical:
⿰,且,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép