Bản dịch của từ 劫火 trong tiếng Anh
劫火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
劫火 (Danh từ)
【jié huǒ】
01
Fire caused by war or military conflict; wartime conflagration
3.借指兵火。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A great/devastating fire; fire caused by disaster or catastrophe (classical/variant form).
1.亦作“刧火”。亦作“刦火”。亦作“刼火”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Buddhist term: the great fire that arises at the end of a kalpa (world-destroying conflagration).
2.佛教语。谓坏劫之末所起的大火。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劫火
jié
劫
huǒ
火
Các từ liên quan
劫主
劫会
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾP】
- Các biến thể:
- 刦, 刧, 刼, 𠉨, 𠛗, 𠞏, 㤼
- Hình thái radical:
- ⿰,去,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拮
㦢
䂃
狤
滐
擳
刦
䂝
㑵
㓗
掶
搩
勎
劤
勒
功
劾
㔘
効
㔤
㔞
劝
勑
勉
㣗
赤
吝
轪
㚯
䒥
㕵
㠼
汹
灼
乕
龜
抢劫
打劫
劫难
劫持
浩劫
劫匪
劫数
劫色
洗劫
渡劫
